1. Giới thiệu chung

Blauberg DUNE là dòng thiết bị hút ẩm trung tâm tuần hoàn, được thiết kế để giảm và kiểm soát độ ẩm trong nhà thông qua quá trình xử lý không khí khép kín.
Thiết bị sử dụng nguyên lý hút ẩm ngưng tụ, kết hợp máy nén lạnh hiệu suất cao và quạt ly tâm, giúp tách hơi ẩm khỏi không khí và cấp lại luồng không khí khô, ấm hơn vào không gian. Nhờ đó, DUNE giúp duy trì độ ẩm ổn định, hạn chế tình trạng nấm mốc, đọng sương bề mặt và bảo vệ nội thất cũng như kết cấu công trình.
2. Tính năng của sản phẩm
Hệ thống hút ẩm tuần hoàn khép kín
Thiết bị vận hành theo cơ chế tuần hoàn không khí trong phòng, không lấy gió từ bên ngoài. Điều này giúp tăng hiệu quả hút ẩm và kiểm soát độ ẩm ổn định trong không gian.
Kiểm soát và theo dõi độ ẩm thông minh
Blauberg DUNE được trang bị bộ điều khiển điện tử với màn hình hiển thị, cho phép:
- Theo dõi độ ẩm hiện tại trong phòng
- Hiển thị trạng thái vận hành của thiết bị
- Cảnh báo lỗi hệ thống
- Tự động vận hành để duy trì độ ẩm theo cài đặt
Bơm xả nước ngưng tự động
Thiết bị tích hợp bơm xả nước ngưng, giúp việc lắp đặt linh hoạt và đảm bảo vận hành an toàn, thuận tiện trong quá trình sử dụng.
Hệ thống bảo vệ toàn diện
DUNE được thiết kế để vận hành ổn định trong thời gian dài với 6 cơ chế bảo vệ quan trọng:
- Bảo vệ trễ
- Bảo vệ đầy nước
- Bảo vệ giã đông
- Bảo vệ nhiệt độ cao/thấp
- Bảo vệ áp suất thấp của môi chất lạnh
- Bảo vệ quá tải máy nén
Những cơ chế này giúp tăng tuổi thọ thiết bị và đảm bảo độ an toàn khi vận hành liên tục.
Điều khiển điện tử
- Bộ điều khiển điện tử với màn hình hiển thị cho phép:
- Theo dõi độ ẩm hiện tại
- Hiển thị trạng thái vận hành
- Cảnh báo lỗi hệ thống
- Tự động vận hành để duy trì độ ẩm theo cài đặt

3. Thông số kỹ thuật
| Thông số | DUNE 20L | DUNE 50L | DUNE 90L |
| Điện áp định mức (V) | 220 | ||
| Tần số định mức (Hz) | 50 | ||
| Công suất đầu vào định mức (W) | 400 | 1150 | 1350 |
| Lượng hút ẩm danh định (L/ngày) | 20 | 50 | 90 |
| Lượng hút ẩm danh định (kg/h) | 0,83 | 2,08 | 3,75 |
| Lưu lượng gió định mức (m³/h) | 200 | 450 | 700 |
| Áp suất tĩnh tối đa (Pa) | 150 | 370 | 450 |
| Độ ồn dB(A) | 38 | 45 | 47 |
| Môi chất lạnh | R134a | R134a | R410A |
| Khối lượng (kg) | 28 | 47 | 65 |
| Kích thước (mm) | 865 × 351 × 201 | 1000 × 472 × 240 | 1067 × 721 × 310 |
4. Chế độ hoạt động
Blauberg DUNE vận hành với hai chế độ chính:

Chế độ hút ẩm: Không khí ẩm đi qua thiết bị được khử ẩm. Sau đó, không khí khô với độ ẩm phù hợp sẽ được cấp trở lại không gian
Chế độ thông gió: Trong chế độ này, máy nén dừng hoạt động, quạt tiếp tục vận hành để lưu chuyển không khí tuần hoàn trong phòng
5. Thiết kế
Blauberg DUNE có thiết kế tối ưu cho lắp đặt hệ thống hút ẩm trung tâm, dễ dàng kết nối với hệ thống ống gió để phân phối không khí khô đến nhiều khu vực trong công trình.

- Filter: Phin lọc
- Evaporator: Dàn bay hơi
- Condenser: Dàn ngưng tụ
- Compressor: Máy nén
- Automatic Drain Pump: Bơm nước ngưng tự động
- Drain Outlet: Ống thoát thoát nước ngưng
- Electrical Control Box: Hộp điều khiển điện
6. Phương pháp lắp đặt sản phẩm
Cố định thiết bị:
- Sử dụng ti treo và đạn nở để cố định thiết bị chắc chắn
- Lắp đặt trong trần thả để thuận tiện kết nối với hệ thống ống gió
Bố trí đường ống:
- Tránh khoảng cách quá dài, nhiều khúc cua hoặc thay đổi đường kính đột ngột vì có thể làm giảm hiệu suất luồng khí
- Ống gió sau lắp đặt không được biến dạng
Bố trí lỗ thăm:
- Bố trí lỗ thăm kích thước tổi thiểu 500×500 mm
Lắp đặt đường nước ngưng:
- Sử dụng đường ống vật liệu nhựa PVC
- Cần lắp bẫy nước chữ U, bố trí độ dốc 1-2% theo chiều thoát nước và bọc bảo ôn để tránh đọng sương
- Điểm cao nhất của đường ống thoát nước không vượt quá 500 mm so với đường ống xả của máy
Kết nối và bịt kín: Bịt kín mối nối giữa ống gió và thiết bị

7. Ứng dụng

Thiết bị hút ẩm tuần hoàn trung tâm Blauberg DUNE phù hợp cho các dạng công trình như:
- Nhà ở, căn hộ, biệt thự, nhà phố
- Phòng trưng bày, phòng thiết bị, phòng lưu trữ
- Phòng rượu, phòng tranh
- Khu vực khí hậu ẩm, cần kiểm soát độ ẩm ổn định
8. Phương pháp lựa chọn đơn giản
Lựa chọn đơn giản theo diện tích:
| Diện tích sử dụng (m2) | Model thiết bị lựa chọn |
| 25 – 40 | DUNE 20L |
| 40 – 100 | DUNE 50L |
| 100 – 160 | DUNE 90L |
Phương pháp trên chỉ mang tính tham khảo chỉ xét theo diện tích phòng, chưa cân nhắc tới đặc thù công trình và các yêu cầu khác. Để có giải pháp thiết bị chuẩn xác, phù hợp nhất cho dự án, khách hàng nên liên hệ với đội ngũ kỹ sư của Eurovent để được tư vấn và tính toán chính xác.












Đánh giá
Chưa có đánh giá nào.