1. Giới thiệu chung

Blaufast là hệ thống ống gió nhựa HDPE nguyên sinh và phụ kiện đồng bộ, được thiết kế theo dạng module lắp ghép, chuyên dùng cho các hệ thống thông gió cấp khí tươi và thông gió thu hồi năng lượng trong căn hộ, nhà ở và các công trình dân dụng cao cấp.
Hệ thống được phát triển nhằm tối ưu hiệu quả phân phối không khí trong nhà, đồng thời đảm bảo độ kín khí, độ bền và tính ổn định trong quá trình vận hành lâu dài.
Sản phẩm được kiểm định không phát thải độc hại trong môi trường không khí, có khả năng kháng khuẩn, chống nấm mốc và chống tĩnh điện. Nhờ cấu trúc tối ưu hóa dòng chảy và hệ phụ kiện đồng bộ, Blaufast mang lại giải pháp phân phối gió hiệu quả, êm ái và bền bỉ theo thời gian.

2. Tính năng của sản phẩm
Vật liệu HDPE nguyên sinh an toàn
Hệ thống sử dụng nhựa HDPE nguyên sinh, đảm bảo:
- Không phát thải độc tố trong môi trường không khí
- Kháng khuẩn và chống nấm mốc
- Chống tĩnh điện, hạn chế bám bụi
- Không bị ăn mòn bởi độ ẩm cao hoặc môi trường axit nhẹ

Thiết kế module lắp ghép
Hệ thống được thiết kế dạng module lắp ghép, giúp:
- Không cần hàn hoặc rivet khi lắp đặt
- Rút ngắn 50–70% thời gian thi công
- Dễ dàng tháo lắp, mở rộng hoặc điều chỉnh hệ thống khi cần

Vận hành êm ái
Vật liệu nhựa có khả năng hấp thụ rung và giảm truyền âm tự nhiên, giúp hệ thống vận hành ổn định và hạn chế tiếng ồn.
Độ kín khí cao
Hệ khớp nối tích hợp gioăng cao su EPDM, đạt tiêu chuẩn EN 12237 Class D, đảm bảo:
- Độ kín khí cao
- Hạn chế rò rỉ gió
- Duy trì hiệu suất vận hành của hệ thống
Tiêu chuẩn và chứng nhận quốc tế

Hệ thống Blaufast đáp ứng nhiều tiêu chuẩn và chứng nhận quốc tế như:
- REACH – Quy định an toàn hóa chất của Liên minh Châu Âu
- HY Hygiene Standard (Đức) – Tiêu chuẩn sức khỏe trong môi trường không khí
- RoHS – Hạn chế các chất nguy hại
- Chứng nhận kháng khuẩn và chống nấm mốc
3. So sánh với hệ thống ống tôn
| Tiêu chí | Ống gió nhựa Blaufast | Ống gió tôn |
| Chất liệu | Nhựa HDPE nguyên sinh, được kiểm định không phát thải độc trong môi trường không khí, kháng khuẩn, chống nấm mốc, chống tĩnh điện | Thép mạ kẽm (GI), tôn đen hoặc inox, dễ bị oxi hóa nếu không xử lý bề mặt tốt |
| Trọng lượng | Nhẹ (dưới 1/4 trọng lượng ống tôn), dễ di chuyển và lắp đặt, phù hợp không gian trần thấp, hẹp | Nặng, yêu cầu nhiều nhân công và thiết bị hỗ trợ khi thi công vị trí khó |
| Khả năng chống ăn mòn | Không bị ăn mòn do không tiếp xúc hóa học, không bị ảnh hưởng bởi độ ẩm hay môi trường axit nhẹ | Dễ bị rỉ sét nếu tiếp xúc ẩm lâu ngày, cần sơn phủ hoặc bảo trì định kỳ |
| Tổn thất áp suất | Rất thấp do mặt trong nhẵn, hệ khớp nối được tối ưu hạn chế dòng xoáy | Có thể cao hơn do mối nối nhiều, bề mặt có gờ, dễ tích bụi và cản trở lưu thông |
| Độ kín khí | Kín khí nhờ ron cao su EPDM tại các khớp nối – đạt tiêu chuẩn EN 12237 Class D | Dễ rò rỉ nếu không lắp đặt đúng kỹ thuật hoặc hở mối nối |
| Cách âm | Cách âm tốt tự nhiên do vật liệu nhựa dày và đặc tính hấp thụ âm | Dễ gây ồn do rung, truyền âm. Thường cần bọc cách âm ngoài nếu yêu cầu cao |
| Khả năng vệ sinh | Bề mặt trơn giúp giảm tích tụ bụi do chống tĩnh điện, dễ vệ sinh bằng cách luồn ống khi cần | Bụi dễ bám dính do tĩnh điện, khó vệ sinh định kỳ, có thể ảnh hưởng chất lượng không khí nếu không bảo trì tốt |
| Tốc độ thi công | Nhanh hơn từ 50–70%, phù hợp dự án cần triển khai theo tiến độ, tiết kiệm chi phí công | Mất nhiều thời gian để lắp đặt, kết nối và dán bảo ôn đúng kỹ thuật |
| Yêu cầu công nhân | Nhân sự phổ thông có thể làm việc sau đào tạo ngắn hạn | Cần đội thi công chuyên nghiệp, nhiều kinh nghiệm với ống gió kim loại |
| Khả năng mở rộng | Dễ dàng tháo lắp, tái cấu trúc nếu thay đổi thiết kế | Khó điều chỉnh hoặc tháo lắp tái sử dụng, dễ biến dạng khi tháo ra |
| Tính thẩm mỹ | Màu xanh lam, thiết kế hiện đại, có thể lắp lộ mà không cần che giấu | Thường cần làm trần che lại, không phù hợp khi để lộ thiên |
| Chi phí đầu tư ban đầu | Giá vật tư tương đương ống kim loại, chi phí lắp đặt thấp hơn nhiều | Giá thành cao nếu gồm cả tiêu âm đường ống, chi phí lắp đặt cao |
| Chi phí vận hành & bảo trì | Thấp, ít hư hỏng, không cần bảo dưỡng thường xuyên | Cao hơn nếu có ăn mòn, rò rỉ hoặc xuống cấp lớp cách âm |
| Tuổi thọ | Trên 15 năm nếu vận hành đúng cách | 10–15 năm tùy môi trường và điều kiện bảo trì |
4. Thiết kế và lắp đặt
Hệ thống Blaufast được thiết kế theo dạng ống tròn mềm kết hợp phụ kiện phân phối gió, giúp tối ưu không gian lắp đặt và dễ dàng thi công trong các loại công trình.
Nhờ cấu trúc module, hệ thống có thể lắp đặt nhanh chóng, linh hoạt trong không gian trần thấp hoặc khu vực thi công phức tạp.


5. Ứng dụng
Hệ thống đường ống Blaufast phù hợp cho nhiều loại công trình yêu cầu chất lượng không khí và thẩm mỹ cao:
- Căn hộ chung cư cao cấp
- Nhà phố và biệt thự hiện đại
- Văn phòng, khách sạn, spa
- Các không gian yêu cầu độ ồn thấp và độ kín khí cao
Hệ thống đặc biệt phù hợp khi sử dụng cùng các thiết bị:
- Hệ thống thông gió thu hồi nhiệt (HRV/ERV)
- Hệ thống cấp khí tươi trung tâm
- Hệ thống hút ẩm trung tâm







Đánh giá
Chưa có đánh giá nào.